Loại sản phẩm: Máy copy đa năng
Hãng sản xuất: Konica Minolta
Tình trạng: Hết hàng
![]()
| Tốc độ in A4 | Lên đến 36 trang/phút |
| Tốc độ in A3 | Lên đến 15 trang/phút |
| Tốc độ in A4 hai mặt tự động | Lên đến 36 trang/phút |
| Thời gian in trang A4 đầu tiên | 4.6 giây |
| Thời gian khởi động | Khoảng 16 giây ¹ |
| Độ phân giải in | 1,800 (tương đương) x 600 dpi; 1200 x 1200 dpi |
| Tốc độ scan | Lên đến 70/70 ipm khi scan 1 mặt (trắng đen/màu) Lên đến 24/24 ipm khi scan 2 mặt (trắng đen/màu) |
| Độ phân giải scan | Lên đến 600 x 600 dpi |
| Độ phân giải copy | 600 x 600 dpi |
| Kích thước (W x D x H) | 615 x 688 x 899 mm (không có các tùy chọn thêm) |
| Trọng lượng | Khoảng 75.0 kg (không có các tùy chọn thêm) |
¹ Thời gian làm nóng máy có thể phụ thuộc vào môi trường vận hành và cấu hình máy.
![]()
| Tốc độ in A4 | Lên đến 30 trang/phút |
| Tốc độ in A3 | Lên đến 15 trang/phút |
| Tốc độ in A4 hai mặt tự động | Lên đến 30 trang/phút |
| Thời gian in trang A4 đầu tiên | 5.2 giây |
| Thời gian khởi động | Khoảng 16 giây ¹ |
| Độ phân giải in | 1,800 (tương đương) x 600 dpi; 1200 x 1200 dpi |
| Tốc độ scan | Lên đến 70/70 ipm khi scan 1 mặt (trắng đen/màu) Lên đến 24/24 ipm khi scan 2 mặt (trắng đen/màu) |
| Độ phân giải scan | Lên đến 600 x 600 dpi |
| Độ phân giải copy | 600 x 600 dpi |
| Kích thước (W x D x H) | 615 x 688 x 899 mm (không có các tùy chọn thêm) |
| Trọng lượng | Khoảng 75.0 kg (không có các tùy chọn thêm) |
¹ Thời gian làm nóng máy có thể phụ thuộc vào môi trường vận hành và cấu hình máy.