Camera mạng dạng hộp trong nhà 2MP (1080p) với công nghệ AI

| Cảm biến Hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.8 type CMOS image sensor (Quét liên tục) |
| Độ phân giải (Resolution) | 2MP (1920 × 1080) Full HD |
| Độ nhạy sáng tối thiểu (Color) | 0.006 lx / 0.008 lx (Siêu nhạy sáng vi mạch) |
| Độ nhạy sáng tối thiểu (BW) | 0.004 lx (Tối ưu hóa môi trường tối mờ) |
| Tốc độ khung hình (Frame Rate) | Max 60 fps (Mượt mà, triệt tiêu bóng mờ) |
| Dải động rộng (WDR) | Super Dynamic: Max 144 dB (Xử lý tương phản cực đại) |
| Dải Tiêu cự Thấu kính | Biến tiêu điện học từ 2.9 mm đến 9 mm |
| Thu phóng Quang học (Optical Zoom) | 3.1x (Motorized Zoom / Motorized Focus) |
| Thu phóng Kỹ thuật số (Digital) | Dải mở rộng từ 3.1x đến 9.3x |
| Góc quay quét thực địa (FoV) | Ngang: 2.5° (TELE) – 62° (WIDE) | Dọc: 1.4° (TELE) – 37° (WIDE) |
| Giao thức mạng mạng LAN (Protocols) | Đồng bộ dải đa lớp IPv6, IPv4 bảo mật đầu cuối |
| Giao tiếp Vật lý (Interface) | 10Base-T / 100Base-TX, đầu nối tiêu chuẩn RJ45 |
| Hỗ trợ Thẻ nhớ SDXC | Slot MicroSDXC: 64 GB, 128 GB, 256 GB, 512 GB (Lưu trữ đại biên) |
| Hỗ trợ Thẻ nhớ SDHC | Slot MicroSDHC: 4 GB, 8 GB, 16 GB, 32 GB |
| Hỗ trợ Thẻ nhớ SD | Slot MicroSD: 2 GB |
| Kháng chịu Cơ lý (Vỏ ngoài) | Đạt tiêu chuẩn niêm phong IP66 và chống va đập IK10 |
| Môi trường Vận hành | Biên độ nhiệt độ: -10 đến 50 °C; Độ ẩm thích ứng: 10 – 90% |